“Phân đoạn thị trường là quá trình chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng khác nhau theo những tiêu thức nhất định như nhu cầu, ước muốn và các đặc tính hay hành vi”, theo Philip Kotler – “Cha đẻ” của Marketing hiện đại.
Giá trị của phân đoạn thị trường
Phân đoạn thị trường mang lại nhiều giá trị lợi ích cho doanh nghiệp. Trước hết, nó giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm và thương hiệu một cách rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Thay vì việc cố gắng đáp ứng toàn bộ thị trường, doanh nghiệp có thể tập trung vào những nhóm khách hàng có nhu cầu và hành vi tiêu dùng thực sự phù hợp với sản phẩm, dịch vụ của mình. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực của mình mà còn tăng cường khả năng tiếp cận đến khách hàng mục tiêu.
Một lợi ích khác của phân đoạn thị trường là nó cung cấp dữ liệu quan trọng để hỗ trợ các quyết định marketing, từ việc xác định chiến lược giá, phát triển sản phẩm mới cho đến các hoạt động quảng cáo. Do đó, phân đoạn thị trường đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các chiến lược marketing thành công và bền vững.
Tiêu chí phân đoạn thị trường
Để phân đoạn thị trường một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần dựa trên một số tiêu chí cơ bản. Các tiêu chí này bao gồm: Tiêu chí nhân khẩu học, tiêu chí địa lý, tiêu chí tâm lý và tiêu chí hành vi, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu.
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí nhân khẩu học
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí nhân khẩu học là quá trình mà doanh nghiệp chia thị trường tổng thể của mình thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học (như tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, quy mô gia đình, và quốc tịch). Đây là một phương pháp khá phổ biến và dễ áp dụng vào việc xác định nhóm khách hàng mục tiêu, vì các yếu tố nhân khẩu học thường dễ tiếp cận và đo lường.
Phân đoạn theo nhân khẩu học giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định và tiếp cận các nhóm khách hàng có những đặc điểm nhân khẩu học cụ thể, từ đó xây dựng các chiến lược marketing phù hợp và hiệu quả hơn để nhắm tới.
Một số tiêu chí nhân khẩu học phổ biến
Tuổi tác: Khách hàng ở các độ tuổi khác nhau sẽ có nhu cầu và sở thích khác nhau. Ví dụ, người trẻ thường ưa chuộng các sản phẩm công nghệ cao, trong khi người lớn tuổi có xu hướng quan tâm đến sức khỏe và tiện nghi.
Giới tính: Thông thường, nhu cầu và thói quen tiêu dùng của nam giới có sự khác biệt nhất định với nữ giới. Cho nên, các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, thời trang, hay chăm sóc sức khỏe đều có xu hướng phân chia theo giới tính.
Thu nhập: Thu nhập là yếu tố quyết định đến khả năng chi tiêu của khách hàng. Các sản phẩm cao cấp thường nhắm đến những người có thu nhập cao, trong khi sản phẩm phổ thông hướng đến nhóm thu nhập trung bình hoặc thấp.
Phân đoạn nhân khẩu học cho phép doanh nghiệp dễ dàng xác định các nhóm khách hàng cụ thể dựa trên những đặc điểm rõ ràng và dễ tiếp cận.
Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí Địa lý
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí địa lý là quá trình mà doanh nghiệp chia thị trường tổng thể của mình thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên vị trí địa lý của họ, bao gồm quốc gia, vùng miền, tỉnh thành, khu vực thành thị hoặc nông thôn, và điều kiện khí hậu. Phương pháp này dựa trên giả định rằng khách hàng ở các khu vực địa lý khác nhau có nhu cầu, sở thích, ước muốn và thói quen tiêu dùng khác nhau do ảnh hưởng của môi trường sống, văn hóa và điều kiện tự nhiên.
Phân đoạn theo địa lý giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing phù hợp với từng khu vực, tối ưu hóa việc tiếp cận khách hàng và đáp ứng đúng nhu cầu của họ.
Một số tiêu chí địa lý phổ biến
Quốc gia hoặc vùng miền: Khách hàng ở các quốc gia hoặc vùng miền khác nhau có thể có văn hóa và thị hiếu tiêu dùng riêng biệt.
Khí hậu: Khu vực có khí hậu lạnh có nhu cầu cao về sản phẩm giữ ấm, trong khi những khu vực nhiệt đới thường ưa chuộng các sản phẩm chống nắng và làm mát.
Thành thị và nông thôn: Khách hàng ở thành thị thường có nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ hiện đại hơn so với khu vực nông thôn.
Ví dụ, khách hàng ở miền Bắc Việt Nam có thể quan tâm đến các sản phẩm mùa đông như áo ấm, trong khi miền Nam với khí hậu nhiệt đới lại có nhu cầu cao về các sản phẩm chống nắng. Ngoài ra, sự phát triển, thu nhập, hành vi của các khách hàng tại thành phố lớn so với khu vực nông thôn cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp.
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí Tâm lý
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí tâm lý là quá trình mà doanh nghiệp chia thị trường tổng thể của mình thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các yếu tố tâm lý như lối sống, giá trị, thái độ, quan điểm và sở thích cá nhân. Phương pháp này giúp doanh nghiệp có sự thấu hiểu sâu hơn về động lực và lý do khiến khách hàng lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó xây dựng các chiến lược marketing phù hợp với cảm xúc và tâm lý của họ.
Phân đoạn theo tâm lý cho phép doanh nghiệp tạo ra những chiến dịch marketing đánh trúng tâm lý và cảm xúc của khách hàng, từ đó tăng cường khả năng kết nối với các phân khúc mục tiêu một cách hiệu quả hơn.
Một số tiêu chí tâm lý phổ biến
Lối sống: Khách hàng có lối sống năng động sẽ ưu tiên các sản phẩm tiện lợi và hiện đại, trong khi những người theo lối sống giản dị có thể quan tâm đến các sản phẩm bền vững và tiết kiệm.
Giá trị và thái độ: Một số khách hàng đề cao giá trị xã hội và môi trường, vì vậy họ sẽ ưa chuộng các sản phẩm thân thiện với môi trường hoặc sản phẩm từ doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội.
Sở thích cá nhân: Tùy thuộc vào sở thích riêng, khách hàng có thể có xu hướng chọn sản phẩm phù hợp với phong cách sống hoặc quan điểm cá nhân của họ.
Ví dụ, một khách hàng có phong cách sống thực dụng sẽ ưa chuộng các sản phẩm mang lại giá trị sử dụng cao với giá cả phải chăng, trong khi nhóm khách hàng thuộc phong cách sống xa hoa có thể sẵn sàng chi trả nhiều hơn để sở hữu những sản phẩm mang tính chất độc đáo và cao cấp. Phân đoạn thị trường theo tiêu chí tâm lý giúp doanh nghiệp tạo ra những chiến dịch marketing có thể chạm đến cảm xúc và giá trị cá nhân của khách hàng.
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí Hành vi
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí hành vi là quá trình mà doanh nghiệp chia thị trường tổng thể của mình thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các hành vi tiêu dùng của họ, bao gồm những yếu tố như lợi ích tìm kiếm, tần suất sử dụng sản phẩm, mức độ trung thành với thương hiệu và dịp mua hàng. Phương pháp này tập trung vào việc khai thác cách thức mà khách hàng mục tiêu xử lý thông tin, tương tác với sản phẩm, dịch vụ, hoạt động marketing, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực và nhu cầu cụ thể của họ.
Phân đoạn theo hành vi cung cấp cho doanh nghiệp cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức và lý do mà khách hàng mua sắm, giúp điều chỉnh các chiến lược marketing nhằm đáp ứng đúng nhu cầu, mong muốn, đặc điểm của từng phân khúc khách hàng một cách chính xác và hiệu quả.
Một số tiêu chí hành vi phổ biến
Lợi ích tìm kiếm: Một số khách hàng mua sản phẩm vì những lợi ích cụ thể như chất lượng, giá cả, hoặc tính năng đặc biệt (như kem đánh răng giúp tẩy trắng hoặc phòng ngừa sâu răng).
Tần suất sử dụng: Khách hàng có thể được chia thành nhóm sử dụng thường xuyên, thỉnh thoảng, hoặc hiếm khi dựa trên mức độ sử dụng sản phẩm.
Mức độ trung thành: Có những khách hàng trung thành với một thương hiệu cụ thể, trong khi những người khác thường thay đổi nhãn hiệu dựa trên giá cả hoặc ưu đãi.
Dịp mua hàng: Một số khách hàng mua sản phẩm chỉ vào những dịp đặc biệt như lễ, tết, hoặc ngày sinh nhật.
Ví dụ, trong thị trường kem đánh răng Việt Nam, các phân đoạn có thể bao gồm những người tìm kiếm lợi ích phòng ngừa sâu răng, làm trắng răng, làm thơm miệng hoặc sản phẩm giá rẻ. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể được phân chia thành các nhóm khác nhau dựa trên hành vi mua sắm như tần suất sử dụng sản phẩm hoặc sự trung thành với một thương hiệu cụ thể. Những yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định chính xác hơn cách tiếp cận từng nhóm khách hàng và tối ưu hóa thông điệp marketing.
Phân đoạn thị trường theo tiêu chí hành vi
Các cơ sở phân đoạn thị trường phục vụ quyết định Marketing cụ thể
Phân đoạn thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ về khách hàng mà còn là cơ sở vững chắc cho các quyết định marketing chiến lược.
Đối với những hiểu biết chung trên thị trường
Phân đoạn giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về thị trường, nhận diện được những xu hướng và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của từng nhóm khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể bắt kịp và điều chỉnh chiến lược marketing kịp thời để nắm bắt các cơ hội mới.
Đối với nghiên cứu về định vị sản phẩm
Phân đoạn thị trường là bước đầu tiên trong việc định vị sản phẩm. Khi hiểu rõ từng phân khúc, doanh nghiệp có thể xác định được vị trí sản phẩm của mình so với đối thủ và tối ưu hóa chiến lược định vị để thu hút khách hàng mục tiêu.
Đối với sản phẩm mới
Khi giới thiệu sản phẩm mới, việc phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp nhận diện được nhóm khách hàng tiềm năng và thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ. Điều này giúp tăng khả năng thành công khi doanh nghiệp sắp tung sản phẩm ra thị trường.
Đối với các quyết định về giá
Phân đoạn thị trường cung cấp dữ liệu quan trọng giúp doanh nghiệp có thể xác định từng mức giá phù hợp cho từng phân khúc khách hàng riêng biệt. Khách hàng ở các phân khúc khác nhau có độ nhạy cảm với giá khác nhau, do đó doanh nghiệp cần phải linh hoạt trong chiến lược giá.
Đối với các quyết định quảng cáo
Quảng cáo hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải chọn đúng thông điệp và kênh truyền thông cho từng phân khúc. Phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp có thể tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và đảm bảo thông điệp đến đúng người, đúng thời điểm.
Qua bốn tiêu chí phân đoạn: nhân khẩu học, địa lý, tâm lý và hành vi, các doanh nghiệp có thể cân đối sử dụng vào việc phân đoạn thị trường của mình để từ đó hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của từng nhóm khách hàng riêng biệt. Việc phân đoạn thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp xác định đúng nhóm khách hàng mục tiêu mà còn tối ưu hóa chiến lược marketing để gia tăng hiệu quả kinh doanh. Điều này không chỉ tạo ra cơ hội tăng trưởng mà còn giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Hãy áp dụng những kiến thức này để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển thương hiệu một cách hiệu quả nhất.
SEO-friendly URLs – Short, descriptive URLs not only help search engines and visitors understand your page topic at a glance, they also improve click-through rates by setting clear expectations. Ditch long strings of numbers or random characters and stick to meaningful keywords. A tidy URL structure makes sharing effortless and gives your site a polished feel. FAU…
Muốn cải thiện thứ hạng tìm kiếm của website? Tối ưu hóa quá trình thu thập dữ liệu của Google là điều cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu cách gửi Sitemap để giúp Google hiểu rõ cấu trúc website của bạn và hiển thị kết quả tìm kiếm chính xác hơn. Bước 1: Search từ…
Mục lục1 Vietnam Ecommerce Association (VECOM)2 Cafebiz3 Brands Vietnam4 Vietnamnet.vn5 VnEconomy Vietnam Ecommerce Association (VECOM) Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) là một trong những tổ chức hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp thông tin, nghiên cứu và báo cáo về thị trường thương mại điện tử. Được thành lập…
Bước 1: Trên thanh Tìm Kiếm nhập dòng “Let’s Encrypt SSL” Bước 2: Click chọn như hình Bước 3: Ngay phần “Issue a new certificate” xem Actions và chọn “Issue” để cài đặt lại Bước 4: Ngay cột “include?” bỏ chọn EMAIL như trong ảnh Bước 5: Kéo xuống dưới và click vào chữ “Issue”…
Chương trình giảm giá mùa hè, ngày 7.7 giảm tới 30% toàn bộ sản phẩm Bỏ qua
Cookie Consent
Trang web này sử dụng cookie để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho bạn. Bằng cách tiếp tục lướt web, bạn đã đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi.
Tùy chọn Cookie
Quản lý tùy chọn cookie của bạn dưới đây:
Cookie bắt buộc kích hoạt các chức năng cơ bản và cần thiết cho sự vận hành ổn định của trang web.
Loại Cookies
Mô tả
Thời hạn áp dụng
Cài đặt Cookie
Cookie này dùng để lưu trữ trạng thái chấp thuận (hoặc từ chối) của bạn đối với việc sử dụng cookie trên website, giúp hệ thống không hiển thị lại thanh thông báo trong các lần truy cập sau.
30 days
Cookies bắt buộc phải có để hệ thống nhận diện người dùng và cấp quyền gửi bình luận, đánh giá trên website.
Loại Cookies
Mô tả
Thời hạn áp dụng
comment_author
Cookie này dùng để nhận diện và theo dõi hành vi của người dùng qua nhiều lần truy cập (phiên làm việc) khác nhau, giúp website ghi nhớ thông tin dài hạn hoặc tối ưu hóa quảng cáo bám đuổi.
Session
comment_author_email
Cookie này dùng để nhận diện và theo dõi hành vi của người dùng qua nhiều lần truy cập (phiên làm việc) khác nhau, giúp website ghi nhớ thông tin dài hạn hoặc tối ưu hóa quảng cáo bám đuổi.
Session
comment_author_url
Cookie này dùng để nhận diện và theo dõi hành vi của người dùng qua nhiều lần truy cập (phiên làm việc) khác nhau, giúp website ghi nhớ thông tin dài hạn hoặc tối ưu hóa quảng cáo bám đuổi.
Session
Quản lý thẻ tiếp thị tập trung (Google Tag Manager): Trình quản lý thẻ của Google giúp đơn giản hóa việc cài đặt, cập nhật và quản lý các đoạn mã theo dõi (như Google Analytics, Facebook Pixel, mã bám đuổi quảng cáo) trên website. Hệ thống này cho phép thực hiện mọi thao tác cấu hình thông qua một giao diện trực quan duy nhất, hoàn toàn không cần phải can thiệp trực tiếp vào mã nguồn hay thay đổi code của trang web.
Loại Cookies
Mô tả
Thời hạn áp dụng
cookiePreferences
Dùng để lưu lại các lựa chọn và thiết lập quyền về cookie mà người dùng đã thiết lập trên website.
2 years
td
Ghi lại dữ liệu thống kê về cách người dùng tương tác với website, phục vụ cho việc phân tích nội bộ nhằm cải tiến và tối ưu hóa hệ thống.
session
Quản lý trạng thái đăng nhập (Login Management): Dùng để duy trì trạng thái đăng nhập của bạn khi bạn di chuyển giữa các trang khác nhau trong hệ thống website. Nhờ các cookie này, bạn không cần phải nhập lại tên tài khoản và mật khẩu mỗi khi chuyển sang xem một sản phẩm mới, kiểm tra giỏ hàng hoặc vào trang thanh toán.
Loại Cookies
Mô tả
Thời hạn áp dụng
wordpress_logged_in
Dùng để nhận diện và lưu trạng thái của người dùng đã đăng nhập, giúp bạn duy trì phiên làm việc mà không phải nhập lại tài khoản khi chuyển trang.
Persistent
wordpress_sec
Used to track the user across multiple sessions.
15 days
wordpress_test_cookie
Used to determine if cookies are enabled.
Session
Cookie thống kê thu thập thông tin một cách ẩn danh. Những thông tin này giúp chúng tôi hiểu được cách khách truy cập tương tác với trang web.
Phân tích hiệu suất và lưu lượng truy cập (Google Analytics): Công cụ phân tích mạnh mẽ của Google giúp theo dõi, đo lường và thống kê toàn bộ lưu lượng truy cập cũng như hành vi của người dùng trên website (như thời gian ở lại trang, các sản phẩm được xem nhiều nhất). Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng giúp chủ cửa hàng đưa ra các quyết định tối ưu hóa giao diện và lập chiến lược marketing chính xác, hiệu quả hơn.
Lưu trữ thông tin về các chiến dịch marketing của bạn để chia sẻ và đồng bộ dữ liệu giữa tài khoản Google Analytics và Google Ads, giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
90 days
__utma
Tạo và lưu trữ một chuỗi mã duy nhất (ID) để nhận diện chính xác từng người dùng và phân biệt các lượt truy cập (phiên làm việc) khác nhau trên website.
2 years after last activity
__utmt
Dùng để giám sát và giới hạn số lượng yêu cầu (requests) gửi lên máy chủ Google Analytics, giúp tối ưu hóa hiệu suất tải trang và tránh làm quá tải hệ thống.
10 minutes
__utmb
Dùng để phân biệt các lượt truy cập và phiên làm việc mới. Cookie này tự động kích hoạt khi tải thư viện Google Analytics (nếu chưa có cookie cũ) và liên tục cập nhật mỗi khi có dữ liệu gửi về máy chủ.
30 minutes after last activity
__utmc
Chỉ sử dụng cho hệ thống Urchin (phiên bản cũ của Google Analytics) để phân biệt các lượt truy cập và phiên làm việc mới khi một phiên cũ kết thúc.
End of session (browser)
__utmz
Lưu trữ thông tin về nguồn lưu lượng (traffic source) hoặc chiến dịch marketing đã dẫn dắt bạn đến website. Cookie này được kích hoạt khi thư viện Google Analytics khởi chạy và tự động cập nhật mỗi khi dữ liệu được gửi về máy chủ.
6 months after last activity
__utmv
Lưu trữ các thông tin, dữ liệu đặc thù do lập trình viên thiết lập riêng (qua hàm _setCustomVar) để phục vụ nhu cầu theo dõi chuyên sâu. Cookie này tự động cập nhật mỗi khi có dữ liệu mới gửi về máy chủ Google Analytics.
2 years after last activity
__utmx
Dùng để nhận diện và phân nhóm người dùng vào các phiên bản thử nghiệm khác nhau (A/B testing hoặc thử nghiệm đa biến), giúp website đánh giá xem giao diện hoặc tính năng nào mang lại hiệu quả mua sắm tốt hơn.
18 months
_ga
Tạo và lưu trữ một chuỗi mã duy nhất để nhận diện chính xác từng người dùng cụ thể khi họ truy cập vào website.
2 years
_gali
Dùng để xác định và ghi nhận các liên kết (links) cụ thể nào trên trang web đang được người dùng nhấp vào, giúp tối ưu hóa sơ đồ trang và vị trí đặt sản phẩm.
30 seconds
_ga_
Tạo và lưu trữ một chuỗi mã duy nhất để nhận diện chính xác từng người dùng cụ thể khi họ truy cập vào website.
2 years
_gid
Mã định danh người dùng tạm thời (24 giờ): Tạo và lưu trữ một chuỗi mã duy nhất để nhận diện người dùng trong vòng 24 giờ kể từ hành động cuối cùng trên website. Cookie này sẽ tự động gia hạn thêm 24 giờ mỗi khi bạn có hoạt động mới và tự hủy nếu bạn không tương tác gì thêm sau một ngày.
24 hours
_gat
Kiểm soát tần suất yêu cầu (Google Tag Manager): Dùng để giám sát và giới hạn số lượng yêu cầu (requests) gửi lên máy chủ Google Analytics khi bạn thiết lập và quản lý các thẻ theo dõi thông qua trình quản lý thẻ Google Tag Manager, giúp tối ưu hóa tốc độ tải trang.
1 minute
Ghi nhận nguồn gốc đơn hàng (WooCommerce SourceBuster): Dùng để theo dõi và đối chiếu xem đơn hàng của bạn được tạo ra từ nguồn truy cập nào (ví dụ: tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, hay giới thiệu trực tiếp). Tính năng này giúp cửa hàng WooCommerce hiểu rõ lộ trình mua sắm của khách hàng và đánh giá chính xác kênh bán hàng nào đang mang lại doanh thu hiệu quả nhất.
Loại Cookies
Mô tả
Thời hạn áp dụng
sbjs_session
Đếm số lượt xem trang và đường dẫn hiện tại: Dùng để ghi nhận tổng số trang mà bạn đã xem trong suốt phiên truy cập hiện tại, đồng thời lưu lại đường dẫn (URL) của trang web bạn đang đứng để phục vụ việc phân tích luồng di chuyển của người dùng trên website.
30 minutes
sbjs_udata
Thông tin thiết bị và mạng của khách truy cập (User Agent & IP): Ghi nhận các thông tin kỹ thuật từ trình duyệt của bạn bao gồm địa chỉ IP, loại trình duyệt (Chrome, Safari, Firefox...), hệ điều hành và loại thiết bị sử dụng (điện thoại, máy tính bảng hay máy tính). Dữ liệu này giúp website tự động tối ưu hóa giao diện hiển thị sao cho vừa vặn và hoạt động mượt mà nhất với thiết bị của bạn.
session
sbjs_first
Ghi nhận nguồn truy cập đầu tiên: Lưu trữ thông tin về nguồn gốc lưu lượng (ví dụ: từ Facebook, Google Search, hay gõ trực tiếp) trong lần đầu tiên bạn đặt chân đến cửa hàng trực tuyến. Dữ liệu này chỉ được áp dụng và giữ nguyên nếu bạn quay lại cửa hàng trước khi phiên làm việc (session) hiện tại hết hạn, giúp hệ thống đánh giá chính xác kênh marketing nào đã thu hút bạn hiệu quả nhất.
session
sbjs_current
Ghi nhận nguồn truy cập hiện tại: Lưu trữ thông tin về nguồn gốc dẫn bạn đến cửa hàng trực tuyến trong chính lượt truy cập này (ví dụ: nhấp vào một liên kết quảng cáo, từ một bài viết trên mạng xã hội, hay tìm kiếm trên Google). Dữ liệu này giúp hệ thống cập nhật tức thời và đánh giá chính xác hiệu quả của các chiến dịch marketing đang diễn ra.
session
sbjs_first_add
Ghi nhận thông tin chi tiết lần đầu truy cập: Lưu trữ chính xác mốc thời gian (timestamp), liên kết nguồn dẫn bạn đến website (referring URL) và trang đầu tiên mà bạn đặt chân vào cửa hàng (entry page) trong lần đầu tiên bạn ghé thăm. Dữ liệu này chỉ được áp dụng và giữ nguyên nếu bạn quay trở lại cửa hàng trước khi phiên làm việc (session) hiện tại hết hạn, giúp hệ thống phân tích chi tiết hành vi và điểm xuất phát của khách hàng.
session
sbjs_current_add
Ghi nhận thông tin chi tiết lượt truy cập hiện tại: Lưu trữ chính xác mốc thời gian (timestamp), liên kết nguồn dẫn bạn đến website (referring URL) và trang đầu tiên mà bạn đặt chân vào cửa hàng (entry page) trong chính lượt truy cập này. Dữ liệu này giúp hệ thống cập nhật tức thời và hiểu rõ khách hàng đang bắt đầu hành trình mua sắm từ đâu và vào thời điểm nào.
session
sbjs_migrations
Technical data to help with migrations between different versions of the tracking feature